cột cây số

cột cây số

Anh ấy dừng xe bên cạnh cột cây số để kiểm tra bản đồ.

Định nghĩa

Danh từ: - Cột cây số cột mốc được đặt dọc theo các tuyến đường bộ, trên đó ghi số chỉ khoảng cách (tính bằng ki-lô-mét) từ vị trí đó đến một điểm mốc nhất định, thường thủ đô hoặc trung tâm tỉnh/thành phố. Cột cây số giúp người tham gia giao thông xác định vị trí khoảng cách trên hành trình.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dừng lạicột mốc ghi số 15 ki-lô-mét để nghỉ ngơi.)
  • (Cột mốc ki-lô-mét bên đường đã bị mờ sau nhiều năm mưa nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cột cây số" thường được dùng trong văn nói văn viết để chỉ một điểm mốc cụ thể trên đường, đôi khi được dùng như một địa danh quen thuộc.
    • Hẹn gặp nhaucột cây số 42, gần quán cà phê . (Hẹn gặp nhaucột mốc số 42, gần quán cà phê .)
Biến thể từ gần giống
  • Cột mốc (danh từ): vật đánh dấu ranh giới hoặc vị trí, bao gồm cả cột cây số.
    • Cột mốc biên giới được xây dựng kiên cố. (Cột đánh dấu ranh giới biên giới được xây dựng kiên cố.)
  • Cây số (danh từ): đơn vị đo khoảng đường dài bằng ki-lô-mét; cũng có thể dùng để chỉ cột cây số trong văn nói.
    • Xe chạy được 20 cây số rồi. (Xe chạy được 20 ki-lô-mét rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cột ki-lô-mét: cách gọi khác của cột cây số, thường dùng trong văn bản kỹ thuật.
  • Mốc ki-lô-mét: điểm đánh dấu khoảng cách trên đường.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "cột cây số", nhưng có thể kết hợp trong văn cảnh: - Đi đến cột cây số cuối cùng: nghĩa bóng chỉ hành trình sắp kết thúc. - Họ đã đi đến cột cây số cuối cùng của cuộc đời mình. (Họ sắp kết thúc hành trình cuộc đời.)